Meaning of cử chỉ | Babel Free
/[kɨ˧˩ t͡ɕi˧˩]/Định nghĩa
- Điệu bộ hoặc hành động biểu lộ một thái độ, một trạng thái tinh thần nào đó.
- Việc làm biểu lộ một thái độ nào đó.
Từ tương đương
English
gesture
Ví dụ
“Cử chỉ âu yếm.”
“Để ý từng bước đi, từng cử chỉ.”
“Cử chỉ hào hiệp.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.