HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cử chỉ

Danh từ CEFR B2
[kɨ˧˩ t͡ɕi˧˩]

Định nghĩa

  1. Điệu bộ hoặc hành động biểu lộ một thái độ, một trạng thái tinh thần nào đó.
  2. Việc làm biểu lộ một thái độ nào đó.

Từ tương đương

21 more languages

Ví dụ

“Cử chỉ âu yếm.”
“Để ý từng bước đi, từng cử chỉ.”
“Cử chỉ hào hiệp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cử chỉ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free