cử chỉ
Định nghĩa
- Điệu bộ hoặc hành động biểu lộ một thái độ, một trạng thái tinh thần nào đó.
- Việc làm biểu lộ một thái độ nào đó.
Ví dụ
“Cử chỉ âu yếm.”
“Để ý từng bước đi, từng cử chỉ.”
“Cử chỉ hào hiệp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free