HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cú có gai | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ku˧˦ kɔ˧˦ ɣaːj˧˧]/

Định nghĩa

Chỉ những người chuyển giới, hoặc những anh chàng thích chưng diện, ăn mặc, trang điểm giả gái.

vulgar

Ví dụ

“Những anh chàng "cú có gai".”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cú có gai used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course