Nghĩa của cư dân | Babel Free
[kɨ˧˧ zən˧˧]Định nghĩa
Người dân thường trú trong một vùng, một địa bàn cụ thể.
Từ tương đương
Ví dụ
“Đảo có vài nghìn cư dân.”
“Những cư dân làm nghề cá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free