HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cu cu

Danh từ CEFR B2
ku˧˧ ku˧˧

Định nghĩa

Chim rừng sống thành đàn, cùng họ với bồ câu.

Từ tương đương

Françaistoc-toc
Русскийку-ку
1 more languages
Svenskakucku

Ví dụ

Chim cu cu kêu trên cành.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cu cu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free