Nghĩa của cu cu | Babel Free
ku˧˧ ku˧˧Định nghĩa
Chim rừng sống thành đàn, cùng họ với bồ câu.
Ví dụ
“Chim cu cu kêu trên cành.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free