Nghĩa của ngon lành | Babel Free
[ŋɔn˧˧ lajŋ̟˨˩]Định nghĩa
Như ngon.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ma tuý có ngon lành gì đâu mà ham.”
There is nothing good about using drugs.
“Món ăn ngon lành.”
“Giấc ngủ ngon lành.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free