HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngon lành | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ŋɔn˧˧ lajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

Như ngon.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ma tuý có ngon lành gì đâu mà ham.”

There is nothing good about using drugs.

“Món ăn ngon lành.”
“Giấc ngủ ngon lành.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngon lành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free