ngon ngọt
Định nghĩa
- Khéo léo lái theo ý mình.
- Hơi ngọt.
Từ tương đương
16 more languages
العربيةمعسول
Suomilipeväkielinen
日本語甘ったるい
Latinamellitus
Nederlandssuikerzoet
Русскиймедовый
Svenskahonungslen
ไทยปากหวาน
Türkçeballı
Українськамедовий
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free