Nghĩa của ngon ngọt | Babel Free
[ŋɔn˧˧ ŋɔt̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Khéo léo lái theo ý mình.
- Hơi ngọt.
Từ tương đương
العربية
معسول
Deutsch
honigsüß
Suomi
lipeväkielinen
日本語
甘ったるい
Latina
mellitus
Nederlands
suikerzoet
Русский
медовый
Svenska
honungslen
ไทย
ปากหวาน
Türkçe
ballı
Українська
медовий
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free