HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sa ngã | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[saː˧˧ ŋaː˦ˀ˥]

Định nghĩa

depraved; corrupt; debauched

Từ tương đương

العربية فاسد
Français débauché dépravé lâché vicieux
עברית מושחת רקוב
Bahasa Indonesia bejat bengkok busuk jangak
日本語 不純 堕落 自堕落
Nederlands verdorven
Português depravado
Русский порочный
Türkçe kokmuş yolsuz

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sa ngã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free