Nghĩa của sắc | Babel Free
[sak̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“sắc mặt”
a complexion
“thất sắc”
(of the face) to become pale
“bảy sắc cầu vồng”
the seven colors of the rainbow
“tửu sắc”
liquor and beautiful women, what men enjoy the most
“tài sắc vẹn toàn”
(of a woman) both talented and beautiful
“Rừng sác ở bờ biển.”
“Sắc đỏ.”
“Ốm mãi, sắc mặt mỗi ngày một kém.”
“Tài này sắc ấy nghìn vàng chưa cân (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free