HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sắc | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[sak̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Loài cây mọc ở bãi nước mặn.
  2. Màu.
  3. Nước da.
  4. Như sắc đẹp
  5. Dấu thanh từ phải xiên sang trái, ở trên một nguyên âm (').

Từ tương đương

Bosanski sač tone
English Acute color gourami sharp tone
Español gurami
Suomi rihmakala
Français gourami
Hrvatski sač tone
Bahasa Indonesia gurami
日本語 グラミー
Kurdî sac
Polski gurami
Русский гура́ми
Српски sač tone
Tagalog gurami
Tiếng Việt cá sặc

Ví dụ

“sắc mặt”

a complexion

“thất sắc”

(of the face) to become pale

“bảy sắc cầu vồng”

the seven colors of the rainbow

“tửu sắc”

liquor and beautiful women, what men enjoy the most

“tài sắc vẹn toàn”

(of a woman) both talented and beautiful

“Rừng sác ở bờ biển.”
“Sắc đỏ.”
“Ốm mãi, sắc mặt mỗi ngày một kém.”
“Tài này sắc ấy nghìn vàng chưa cân (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free