HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sắc lệnh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sak̚˧˦ ləjŋ̟˧˨ʔ]

Định nghĩa

Mệnh lệnh, văn bản do chủ tịch hay tổng thống một nước ban hành, quy định những điều quan trọng, có giá trị như pháp luật, tất cả mọi người phải tuân theo.

Ví dụ

“Tổng thống Mĩ vừa kí sắc lệnh...”

The US President has signed an executive order...

“Sắc lệnh giảm tô giảm tức.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sắc lệnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free