HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sắc màu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sak̚˧˦ maw˨˩]

Định nghĩa

  1. a display of the color's beautiful appearance
  2. colors

Từ tương đương

Bosanski pataka
Deutsch Flagge
English Colors
Suomi karva
Hrvatski pataka
Bahasa Indonesia pataka
日本語 軍旗
Latviešu krāsa
Српски pataka

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sắc màu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free