HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sắc màu

Danh từ CEFR B2
[sak̚˧˦ maw˨˩]

Định nghĩa

  1. a display of the color's beautiful appearance
  2. colors

Từ tương đương

EnglishColors
DeutschFlagge
日本語軍旗
6 more languages
Bosanskipataka
Suomikarva
Hrvatskipataka
Bahasa Indonesiapataka
Latviešukrāsa
Српскиpataka

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sắc màu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free