HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sắc phục | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sak̚˧˦ fʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Quần áo màu để phân biệt chức tước quan lại trong thời phong kiến.

Từ tương đương

English uniform
Kurdî unîform

Ví dụ

“Cơn gió lạnh cùng với hai, ba bộ sắc phục công an tím tái ùa vào.”

A cold breath of wind entered, together with two or three pale purple police uniforms.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sắc phục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free