HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sắc tố | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sak̚˧˦ to˧˦]

Định nghĩa

Các chất màu thấm vào các thể hữu cơ hoặc các chất lỏng trong cơ thể.

Từ tương đương

Català pigment pigmentar
Ελληνικά βαφή
English Pigment
Español pigmentar pigmento
Français pigment
Gaeilge
Galego pigmento
日本語 色素 顔料
ქართული პიგმენტი
한국어 색소
Kurdî li
Latina pigmentum
Nederlands kleuren kleurstof pigment pigmenteren
Polski pigment
Português pigmentar pigmento
Română pigmenta
Српски li pigment пигмент
Svenska pigment
Tagalog dinsol

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sắc tố được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free