HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Sác-lô | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[saːk̚˧˦ lo˧˧]

Định nghĩa

Charlie Chaplin

colloquial

Ví dụ

“Nó qua nhà hàng xóm xem phim Sác-lô.”

She's at the neighbor's for some Charlie Chaplin.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Sác-lô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free