Nghĩa của Sác-lô | Babel Free
[saːk̚˧˦ lo˧˧]Ví dụ
“Nó qua nhà hàng xóm xem phim Sác-lô.”
She's at the neighbor's for some Charlie Chaplin.
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free