HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sắc tộc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sak̚˧˦ təwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Một nhóm người được định nghĩa theo đặc tính xã hội, dựa trên cơ sở về nguồn gốc tổ tiên, quốc gia, văn hóa, lịch sử chung, tôn giáo, v.v...

Từ tương đương

العربية جيل
Bosanski narod
Čeština etnikum národ
Esperanto etno
Español etnia grupo étnico
فارسی قوم
हिन्दी नस्ल
Hrvatski narod
Հայերեն ազգ ազգություն
Íslenska þjóðarbrot
Italiano etnia
日本語 族群 民族
한국어 민족
Nederlands stam volksstam
Português etnia grupo étnico
Română grup etnic
Српски narod
Tiếng Việt dân tộc
中文 民族
繁體中文 民族

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sắc tộc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free