Nghĩa của sắc tộc | Babel Free
[sak̚˧˦ təwk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Một nhóm người được định nghĩa theo đặc tính xã hội, dựa trên cơ sở về nguồn gốc tổ tiên, quốc gia, văn hóa, lịch sử chung, tôn giáo, v.v...
Từ tương đương
العربية
جيل
Bosanski
narod
Esperanto
etno
فارسی
قوم
हिन्दी
नस्ल
Hrvatski
narod
Íslenska
þjóðarbrot
Italiano
etnia
ქართული
ეთნიკური ჯგუფი
Polski
grupa etniczna
Română
grup etnic
Српски
narod
Tiếng Việt
dân tộc
中文
民族
繁體中文
民族
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free