Meaning of sắc tộc | Babel Free
/[sak̚˧˦ təwk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Một nhóm người được định nghĩa theo đặc tính xã hội, dựa trên cơ sở về nguồn gốc tổ tiên, quốc gia, văn hóa, lịch sử chung, tôn giáo, v.v...
Từ tương đương
English
ethnicity
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.