sắc tộc
Định nghĩa
Một nhóm người được định nghĩa theo đặc tính xã hội, dựa trên cơ sở về nguồn gốc tổ tiên, quốc gia, văn hóa, lịch sử chung, tôn giáo, v.v...
Từ tương đương
27 more languages
العربيةجيل
Bosanskinarod
Esperantoetno
فارسیقوم
हिन्दीनस्ल
Hrvatskinarod
Íslenskaþjóðarbrot
Italianoetnia
ქართულიეთნიკური ჯგუფი
Polskigrupa etniczna
Românăgrup etnic
Српскиnarod
Tiếng Việtdân tộc
中文民族
繁體中文民族
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free