HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sắc tộc

Danh từ CEFR B2
[sak̚˧˦ təwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Một nhóm người được định nghĩa theo đặc tính xã hội, dựa trên cơ sở về nguồn gốc tổ tiên, quốc gia, văn hóa, lịch sử chung, tôn giáo, v.v...

Từ tương đương

27 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sắc tộc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free