Nghĩa của hắc ám | Babel Free
[hak̚˧˦ ʔaːm˧˦]Định nghĩa
Đen tối (thường dùng với nghĩa bóng).
Từ tương đương
Deutsch
balkanisch
elend
käuflich
knitz
korrupt
retrograd
rückständig
rückwärtig
rückwärtsgewandt
schäbig
schofel
unaufgeklärt
unbeleuchtet
verdorben
vorkonziliar
Ελληνικά
αδιαφώτιστος
αήθης
ακατονόμαστος
ανεξέλικτος
αντ.
αντίθετος
αφωταγώγητος
αφώτιστος
μεσαιωνικός
ρυπαρός
Español
sórdido
Kurdî
Elend
Latina
abiectus
Nederlands
goor
Ví dụ
“Thời kì hắc ám.”
“Âm mưu hắc ám.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free