HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hắc ám | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[hak̚˧˦ ʔaːm˧˦]

Định nghĩa

Đen tối (thường dùng với nghĩa bóng).

Từ tương đương

Español sórdido
Français lâché sale sordide
עברית מושחת רקוב
Bahasa Indonesia bengkok busuk kata- terbelakang
日本語 不純 蒙昧
Kurdî Elend
Latina abiectus
Nederlands goor
Svenska korrumperad korrupt snöd solkig
Türkçe gerici kokmuş yolsuz

Ví dụ

“Thời kì hắc ám.”
“Âm mưu hắc ám.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hắc ám được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free