Nghĩa của hắc búa | Babel Free
hak˧˥ ɓwaː˧˥Định nghĩa
Như hóc búa.
colloquial, rare
Ví dụ
“Bài toán hắc búa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free