Nghĩa của hạch | Babel Free
[hajk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Ví dụ
“quả hạch”
a stone fruit
“Nổi hạch ở bẹn.”
“Hạch thường hình cầu và nằm trong chất nguyên sinh của tế bào”
“Chuột là giống truyền bệnh hạch.”
“Thầy khoá lần ấy đã đỗ hạch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free