Nghĩa của hư không | Babel Free
hɨ˧˧ xəwŋ˧˧Định nghĩa
Không có thực.
Ví dụ
“Hư không đặt để nên lời (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free