Nghĩa của bại hoại | Babel Free
[ʔɓaːj˧˨ʔ hwaːj˧˨ʔ]Định nghĩa
- Mệt mỏi, rã rời.
- Đã suy đồi đến mức mất hết phẩm chất.
Từ tương đương
Ελληνικά
αργυρώνητος
日本語
残
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free