HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bầm | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ʔɓəm˨˩]

Định nghĩa

  1. Đphg Mẹ.
  2. Ba mươi.
    colloquial

Từ tương đương

English a bruise Cling hash mince mother
Español morado
Latina famex livor

Ví dụ

“Băm mấy rồi mà vẫn chưa chịu lập gia đình.”
“Ở tuổi băm rồi.”
“Hà Nội băm sáu phố phường. (ca dao)”
“Bầm ra ruộng cấy bầm run,.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bầm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free