Nghĩa của bám chấp | Babel Free
Định nghĩa
Những vướng mắc, bám víu, níu kéo của bản thân vào một vấn đề hay sự vật nào đó.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free