HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bẩm tính | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓəm˧˩ tïŋ˧˦]

Định nghĩa

Tính nết vốn có từ khi mới sinh.

Từ tương đương

English Disposition

Ví dụ

“Bẩm tính đã quen giữ nết ương (Nguyễn Công Hoan)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bẩm tính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free