HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bẩm sinh | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية فطري
Català innat
Čeština vrozený
Deutsch angeboren
Ελληνικά εγγενής έμφυτος
English Innate
Français inné
Gaeilge dúchasach
עברית מולד
Íslenska meðfæddur
Italiano innate innato
한국어 생득
Kurdî NATO
Македонски вроден
Nederlands aangeboren
Português inato
Svenska medfödd

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bẩm sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free