Nghĩa của run | Babel Free
[zun˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“Rùn cổ.”
“Rét run cầm cập.”
“Già run tay không cầm được kim.”
“Sướng run người.”
“Nét chữ hơi run.”
“Giọng nói run lên vì xúc động.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free