HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của run | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[zun˧˧]

Định nghĩa

  1. Bị rung động nhẹ chân tay hoặc cơ thể do hàng loạt những co giật khẽ của các cơ, gây ra bởi một nguyên nhân sinh lí (như lạnh, sốt rét) hay tâm lí (cảm xúc).
  2. Rụt lại.
  3. (Cử chỉ thể hiện) có trạng thái không bình thường do khi nói, khi viết bị run.

Từ tương đương

English shiver tremble

Ví dụ

“Rùn cổ.”
“Rét run cầm cập.”
“Già run tay không cầm được kim.”
“Sướng run người.”
“Nét chữ hơi run.”
“Giọng nói run lên vì xúc động.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem run được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free