Nghĩa của run sợ | Babel Free
[zun˧˧ səː˧˨ʔ]Định nghĩa
Run lên với vẻ sợ sệt.
Ví dụ
“Không run sợ trước kẻ thù.”
“Không biết run sợ là gì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free