run rẩy
Định nghĩa
- Run nhiều, tỏ vẻ sợ sệt.
- Nói điệu bộ uốn éo dáng đi như nhảy sẽ.
Từ tương đương
Englishtremble
Ví dụ
“Đi rún rẩy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free