Nghĩa của bại trận | Babel Free
[ʔɓaːj˧˨ʔ t͡ɕən˧˨ʔ]Định nghĩa
to be beaten; to be defeated; to be routed (especially in sports)
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free