HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bãi triều

Động từ CEFR B2
ɓaʔaj˧˥ ʨiə̤w˨˩

Định nghĩa

Xem bãi chầu

Từ tương đương

Englishtidal flat
Françaisvasière
1 more languages
한국어갯벌

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bãi triều được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free