HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thơm lừng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰəːm˧˧ lɨŋ˨˩]

Định nghĩa

Có mùi thơm đậm đà, ngát hương.

Từ tương đương

العربية عطر
Bosanski resi reši
Čeština voňavý
Deutsch duftend duftig
English fragrant
Français fragrant
Hrvatski resi reši
Bahasa Indonesia harum raksi resi sedap semerbak wangi
Српски reši resi
Svenska doftrik
Türkçe aromalı
Tiếng Việt ngát thơm thơm ngát thơm phức thơm tho

Ví dụ

“Mùi xào nấu thơm lựng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thơm lừng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free