Nghĩa của thơm lừng | Babel Free
[tʰəːm˧˧ lɨŋ˨˩]Định nghĩa
Có mùi thơm đậm đà, ngát hương.
Từ tương đương
Ví dụ
“Mùi xào nấu thơm lựng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free