HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thơm tho | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰəːm˧˧ tʰɔ˧˧]

Định nghĩa

Thơm nói chung.

Từ tương đương

Ví dụ

“Hương vị thơm tho.”
“Danh tiếng thơm tho.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thơm tho được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free