thơm tho
Định nghĩa
Thơm nói chung.
Từ tương đương
22 more languages
العربيةعطر
Češtinavoňavý
Latviešusmaržīgs
Te Reo Māorikakara
Nederlandswelriekend
Русскийблагоуханный
Svenskadoftrik
Türkçearomalı
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free