Nghĩa của thơm tho | Babel Free
[tʰəːm˧˧ tʰɔ˧˧]Định nghĩa
Thơm nói chung.
Từ tương đương
العربية
عطر
Čeština
voňavý
Français
fragrant
Latviešu
smaržīgs
Te Reo Māori
kakara
Nederlands
welriekend
Русский
благоуханный
Svenska
doftrik
Türkçe
aromalı
Ví dụ
“Hương vị thơm tho.”
“Danh tiếng thơm tho.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free