HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chó đẻ | Babel Free

Noun CEFR B2
/ʨɔ˧˥ ɗɛ̰˧˩˧/

Định nghĩa

  1. Cây nhỏ cùng họ với thầu dầu, mọc hoang, lá mọc thành hai dãy trông như lá kép lông chim, dùng làm thuốc hoặc làm phân xanh.
  2. Như chó chết.
    colloquial

Ví dụ

“Thằng cha chó đẻ quá đi mất!”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chó đẻ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course