cho đến
Định nghĩa
Nơi mua bán hàng hóa, tiền tệ một cách lén lút, bất hợp pháp với giá cả tuỳ tiện.
Từ tương đương
28 more languages
العربيةسُوق سَوْدَاء
བོད་སྐད།ནག་ཚོང
Catalàmercat negre
Češtinačerný trh
Dansksort marked
DeutschSchwarzmarkt
Ελληνικάμαύρη αγορά
Esperantonigra merkato
हिन्दीकाला बाज़ार
Magyarfeketepiac
Bahasa Indonesiapasar gelap
ភាសាខ្មែរផ្សារងងឹត
Монголхар зах
မြန်မာမှောင်ခိုဈေး
Nederlandszwarte markt
Polskiczarny rynek
Românăpiață neagră
Svenskasvarthandel
ไทยตลาดมืด
O'zbekchaqora bozor
Ví dụ
“Nhiều nhà buôn bị lỗ nặng nên phải đóng cửa mà chờ thời, song cũng có nhiều nhà buôn, nhiều chợ đen mà thạnh vượng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free