chó đểu
Từ tương đương
24 more languages
Беларускаявульгарны
Българскипростак
Bosanskiпростак
Češtinaplebejec
Ελληνικάχυδαίος
Galegovulgar
Hrvatskiпростак
Magyarátlagember
Italianoindividuo volgare
Македонскипростак
Nederlandsproleet
Polskiparweniusz
Српскипростак
Svenskavulgär
Türkçesonradan görme
Українськавульга́рний
Tiếng Việtngười Thượng
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free