HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chó hoang châu Phi | Babel Free

Danh từ CEFR C2
[t͡ɕɔ˧˦ hwaːŋ˧˧ t͡ɕəw˧˧ fi˧˧]

Định nghĩa

African hunting dog (Lycaon pictus)

Từ tương đương

Ví dụ

“Chó hoang châu Phi chỉ còn khoảng 5000 cá thể trên toàn châu Phi, là loài động vật quý hiếm mà nhiều người đánh giá không đúng về chúng.”

African hunting dogs now number only about 5,000 animals across Africa, a rare species that many people misjudge.

“Dù chỉ có kích thước tương đương với một con chó nhà nhưng chó hoang châu Phi được xếp vào nhóm những kẻ đi săn thiện nghệ và nguy hiểm bậc nhất trong thiên nhiên hoang dã.”

Even though they are only the size of a domestic dog, African hunting dogs are ranked among the most skilled and dangerous hunters in the wild.

“Chó hoang châu Phi (Lycaon pictus) thường bị lép vế so với các động vật ăn thịt khác ở châu Phi. Chúng có chiều cao 75 cm tính đến vai và nặng 25 kg.”

African hunting dogs (Lycaon pictus) are often overshadowed by other carnivores in Africa. They stand 75 cm tall at the shoulder and weigh 25 kg.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chó hoang châu Phi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free