HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hèn nhát

Tính từ CEFR B2
[hɛn˨˩ ɲaːt̚˧˦]

Định nghĩa

Thiếu can đảm đến mức đáng khinh.

Từ tương đương

Englishcowardly

Ví dụ

“Khuất phục một cách hèn nhát.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hèn nhát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free