Nghĩa của héo hon | Babel Free
hɛw˧˥ hɔn˧˧Định nghĩa
Mất dần đến hết vẻ tươi tắn, như bị cạn kiệt sức sống từ bên trong.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free