Nghĩa của hẻo lánh | Babel Free
[hɛw˧˩ lajŋ̟˧˦]Định nghĩa
Ở nơi khuất nẻo, ít người qua lại.
Ví dụ
“Vùng núi hẻo lánh.”
“Một làng hẻo lánh ở miền rừng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free