HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hẹp hòi | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[hɛp̚˧˨ʔ hɔj˨˩]

Định nghĩa

Không rộng rãi, hay xét nét trong cách nhìn, cách đối xử, chỉ biết có mình hoặc bộ phận của mình.

Từ tương đương

العربية متزمت
Français têtu têtu
Italiano ristretto ristretto
Српски tričav тричав
Türkçe mutaassıp
Tiếng Việt nhỏ nhen nhỏ nhoi tủn mủn vụn vặt

Ví dụ

“Tư tưởng hẹp hòi”
“"Lượng xuân dù quyết hẹp hòi, Công đeo đuổi chẳng thiệt thòi lắm ru!" (Nguyễn Du, Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hẹp hòi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free