HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của héo queo | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[hɛw˧˦ kwɛw˧˧]

Định nghĩa

  1. very wilted; very shriveled
  2. jaded, without enthusiasm

Từ tương đương

Čeština uondaný
Ελληνικά μπουχτισμένος
English jaded
Français blasé
Italiano spossato spossato
Nederlands blasé
Türkçe bezgin
Tiếng Việt héo quắt

Ví dụ

“Ông Năm bẽ bàng ngồi đó, bẽ bàng lau nước mắt, cười héo queo héo quắt,[…]”

Mr Năm sat there in humiliation, wiped away his tears in humiliation, gave a jaded, worn-out smile; […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem héo queo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free