HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của héo quắt | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[hɛw˧˦ kwat̚˧˦]

Định nghĩa

  1. withered (shrivelled, shrunken, or faded, especially due to lack of water)
  2. jaded, without enthusiasm

Từ tương đương

العربية جاف
Čeština uondaný zvadlý
Ελληνικά μπουχτισμένος
English jaded withered
Suomi kitulias
Français blasé
हिन्दी ख़ुश्क
Hrvatski mala suh uvenuo увенуо
Bahasa Indonesia asai layu mala usang
Italiano spossato spossato
日本語 枯れ
Kurdî ay
Nederlands blasé
Српски mala suv uvenuo сув увенуо
Svenska vissen
Türkçe bezgin
Українська в'ялий
Tiếng Việt áy dàu héo queo úa xơ xác

Ví dụ

“Ông Năm bẽ bàng ngồi đó, bẽ bàng lau nước mắt, cười héo queo héo quắt,[…]”

Mr Năm sat there in humiliation, wiped away his tears in humiliation, gave a worn-out, jaded smile; […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem héo quắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free