Nghĩa của héo quắt | Babel Free
[hɛw˧˦ kwat̚˧˦]Định nghĩa
- withered (shrivelled, shrunken, or faded, especially due to lack of water)
- jaded, without enthusiasm
Từ tương đương
Ví dụ
“Ông Năm bẽ bàng ngồi đó, bẽ bàng lau nước mắt, cười héo queo héo quắt,[…]”
Mr Năm sat there in humiliation, wiped away his tears in humiliation, gave a worn-out, jaded smile; […]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free