HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

héo quắt

Tính từ CEFR B2
[hɛw˧˦ kwat̚˧˦]

Định nghĩa

  1. withered (shrivelled, shrunken, or faded, especially due to lack of water)
  2. jaded, without enthusiasm

Từ tương đương

19 more languages
العربيةجاف
हिन्दीख़ुश्क
Bahasa Indonesiaasailayumalausang
Italianospossato
日本語枯れ
Kurdîay
Nederlandsblasé
Svenskavissen
Türkçebezgin
Українськав'ялий
Tiếng Việtáydàuhéo queoúaxơ xác

Ví dụ

“Ông Năm bẽ bàng ngồi đó, bẽ bàng lau nước mắt, cười héo queo héo quắt,[…]”

Mr Năm sat there in humiliation, wiped away his tears in humiliation, gave a worn-out, jaded smile; […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem héo quắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free