Nghĩa của úa | Babel Free
[ʔuə˧˦]Định nghĩa
Trở nên vàng xỉn, không sáng, không trong nữa.
Từ tương đương
Ví dụ
“Tường đã bị úa màu .”
“Trăng úa.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free