HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của úa | Babel Free

Tính từ CEFR C2 Standard
[ʔuə˧˦]

Định nghĩa

Trở nên vàng xỉn, không sáng, không trong nữa.

Từ tương đương

العربية جاف
Deutsch abbrennen anbraten verhutzelt welk
English sear withered
Suomi kitulias
Français havir Saisir snacker
हिन्दी ख़ुश्क
Hrvatski mala suh uvenuo увенуо
Bahasa Indonesia asai layu mala usang
Italiano scottare
日本語 枯れ
Kurdî ay
Nederlands aanbraden
Српски mala suv uvenuo сув увенуо
Svenska vissen
Українська в'ялий
Tiếng Việt áy dàu héo quắt xơ xác

Ví dụ

“Tường đã bị úa màu .”
“Trăng úa.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem úa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free