Nghĩa của ưa nhìn | Babel Free
[ʔɨə˧˧ ɲin˨˩]Định nghĩa
Nói thứ gì càng nhìn càng thấy đẹp.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bức họa đó thực ưa nhìn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free