HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của uể oải | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔwe˧˩ ʔwaːj˧˩]

Định nghĩa

Chậm chạp, gượng gạo, thiếu nhanh nhẹn, hăng hái (do mệt mỏi hoặc không có hứng thú).

Từ tương đương

العربية خمل رهل
Ελληνικά άτονος νωθρός
English languid tired
Español lacio lánguido
Français languide
हिन्दी क्लांत
日本語 物憂い
한국어 나른하다
Português lânguido
Русский вялый
Türkçe baygın bezgin
Tiếng Việt èo uột

Ví dụ

“Rụt rè nó bốc một nắm bỏ vào miệng, uể oải nhai như bò nhai trấu.”

Timidly she took a handful, put it in her mouth, and languidly chewed like a cow on chaff.

“Làm việc uể oải.”
“Uể oải bước từng bước một.”
“Nói giọng uể oải.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem uể oải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free