Nghĩa của um tùm | Babel Free
[ʔum˧˧ tum˨˩]Định nghĩa
Rậm rạp, sum sê.
Từ tương đương
English
dense
Ví dụ
“Cây cối um tùm.”
“Cỏ mọc um tùm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free