Nghĩa của uế tạp | Babel Free
we˧˥ ta̰ːʔp˨˩Định nghĩa
Dơ bẩn, ở nơi đáng lẽ phải được giữ sạch sẽ, tinh khiết.
Ví dụ
“Làm uế tạp nơi thờ cúng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free