HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

èo uột

Tính từ CEFR B2
[ʔɛw˨˩ ʔuət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Yếu ớt, bệnh hoạn.

Từ tương đương

21 more languages

Ví dụ

“Cây này trông èo uột nhờ.”

This tree looks sick.

“Đứa trẻ sinh thiếu tháng èo uột.”
“Thân thể èo uột.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem èo uột được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free