HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đẹp | Babel Free

Tính từ CEFR A1 Common
[ʔɗɛp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Có sự hấp dẫn bởi phía ngoài.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tốt gỗ hơn tốt nước sơn, xấu người đẹp nết còn hơn đẹp người.”

Good woodwork is better than good finish, ugliness with a good personality is better than good looks.

“畧󰑼惵意𡢐些別情”
“cái đẹp”

beauty

“đẹp gái”

(of girls or women) beautiful

“đẹp trai”

(of boys or men) handsome

“cảnh đẹp”

a beautiful landscape

“người đẹp vì lụa, lúa tốt vì phân”

clothes make person look good the way fertilizer helps rice grow

“quần áo đẹp”

nice clothing

“trời đẹp”

nice weather

“Chiếc xe mới của chị tôi trông rất đẹp.”
“Bạn ấy vẽ rất đẹp.”
“Có ai từng nói với cậu rằng, cậu cười lên rất đẹp chưa?”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đẹp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free