HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khôi ngô | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[xoj˧˧ ŋo˧˧]

Định nghĩa

Sáng sủa, thông minh.

Từ tương đương

العربية حسن
Čeština fešný pohledný
Galego aposto guapo
日本語
Te Reo Māori ātaahua
Русский красивый
Svenska snygg
Türkçe kırnak
Tiếng Việt đẹp điển trai ưa nhìn

Ví dụ

“Mặt mũi khôi ngô.”
“Một thanh niên khôi ngô.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khôi ngô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free