HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đẹp mắt

Tính từ CEFR B2
[ʔɗɛp̚˧˨ʔ mat̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Được vinh dự, có danh giá (thường dùng trong lời nói mỉa)
    colloquial
  2. Nhìn thấy đẹp và gây cảm giác thích thú.

Từ tương đương

Ví dụ

“Cảnh tượng thật đẹp mắt.”
Ghi nhiều bàn thắng đẹp mắt.”
“đẹp mặt cả hai bên”
“đẹp mặt chưa?”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đẹp mắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free