Meaning of đẹp mắt | Babel Free
/[ʔɗɛp̚˧˨ʔ mat̚˧˦]/Định nghĩa
-
Được vinh dự, có danh giá (thường dùng trong lời nói mỉa) colloquial
- Nhìn thấy đẹp và gây cảm giác thích thú.
Ví dụ
“Cảnh tượng thật đẹp mắt.”
“Ghi nhiều bàn thắng đẹp mắt.”
“đẹp mặt cả hai bên”
“đẹp mặt chưa?”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.