đẹp mắt
Định nghĩa
Ví dụ
“Cảnh tượng thật đẹp mắt.”
“Ghi nhiều bàn thắng đẹp mắt.”
“đẹp mặt cả hai bên”
“đẹp mặt chưa?”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free