Nghĩa của heo hút | Babel Free
hɛw˧˧ hut˧˥Định nghĩa
Hẻo lánh và hiu quạnh.
Ví dụ
“Đi xuống lũng sâu heo hút (Huy Cận)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free